Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泪花淚花

lèi huā

泪花 là gì?

泪花 [lèi huā] có nghĩa là nước mắt lưng tròng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泪花 trong tiếng Việt

nước mắt lưng tròng

Cách đọc và ghi nhớ 泪花

泪花 được đọc là lèi huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước mắt lưng tròng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan