泪珠淚珠 lèi zhū 泪珠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泪珠 trong tiếng Việt một giọt nước mắt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan