Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以期

yǐ qī

以期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以期 trong tiếng Việt

để; hy vọng; mong muốn; chờ đợi

Tra từ liên quan