Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涉过涉過

shè guò

涉过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涉过 trong tiếng Việt

lội qua (suối, sông, v.v.)

Tra từ liên quan