Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涉足

shè zú

涉足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涉足 trong tiếng Việt

đặt chân vào; bước vào; tham gia lần đầu

Tra từ liên quan