Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海王

Hǎi wáng

海王 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海王 trong tiếng Việt

Poseidon, thần biển trong thần thoại Hy Lạp; Neptune, thần biển trong thần thoại La Mã; Aquaman, siêu anh hùng trong truyện tranh DC; (lóng) kẻ đào hoa; người chơi đùa trong tình cảm

Tra từ liên quan