Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海涵

hǎi hán

海涵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海涵 trong tiếng Việt

(lời nói lịch sự) rộng lượng tha thứ hoặc chịu đựng (lỗi lầm hoặc thiếu sót của một người)

Tra từ liên quan