海涵
海涵 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 海涵 trong tiếng Việt
(lời nói lịch sự) rộng lượng tha thứ hoặc chịu đựng (lỗi lầm hoặc thiếu sót của một người)
(lời nói lịch sự) rộng lượng tha thứ hoặc chịu đựng (lỗi lầm hoặc thiếu sót của một người)