Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海波

hǎi bō

海波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海波 trong tiếng Việt

hypo (từ mượn); thiosulfate natri Na2S2O3 dùng trong cố định ảnh (trước đây gọi là hyposulfite); sóng (biển)

Tra từ liên quan