Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海水倒灌

hǎi shuǐ dào guàn

海水倒灌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海水倒灌 trong tiếng Việt

nước mặn xâm nhập

Tra từ liên quan