海水倒灌 hǎi shuǐ dào guàn 海水倒灌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海水倒灌 trong tiếng Việt nước mặn xâm nhập 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan