Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海刺芹

hǎi cì qín

海刺芹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海刺芹 trong tiếng Việt

cây bạch chỉ biển (Eryngium maritimum)

Tra từ liên quan