Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令正

lìng zhèng

令正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令正 trong tiếng Việt

(tôn kính) vợ của bạn

Tra từ liên quan