Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流里流气流裡流氣

liú li liú qì

流里流气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流里流气 trong tiếng Việt

  1. lưu manh
  2. côn đồ
Tra từ liên quan