Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流氓国家流氓國家

liú máng guó jiā

流氓国家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流氓国家 trong tiếng Việt

quốc gia côn đồ

Tra từ liên quan