Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流毒

liú dú

流毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流毒 trong tiếng Việt

gieo rắc độc hại; ảnh hưởng độc hại

Tra từ liên quan