Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派头派頭

pài tóu

派头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派头 trong tiếng Việt

  1. phong thái
  2. phong cách
  3. sang trọng
Tra từ liên quan