Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派遗派遺

pài yí

派遗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派遗 trong tiếng Việt

cử đi (ai đó) làm nhiệm vụ; phái đi

Tra từ liên quan