派遣
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
派遣 thường mang nghĩa “cử đi (làm nhiệm vụ); điều động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 派遣, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cử đi (ai đó) làm nhiệm vụ; phái đi
›派驻pài zhùcử đi với vai trò chính thức; được bổ nhiệm (làm đại sứ, phóng viên thường trú, v.v.)
›派给工作pài gěi gōng zuògiao nhiệm vụ
›派送pài sònggửi; phân phát; phân phối
›派购pài gòumua cố định của chính phủ (đặc biệt là nông sản)
›派头pài tóuphong thái; phong cách; sang trọng
›派翠西亚Pài cuì xī yàPatricia
›派系pài xìphái; bè phái
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.