Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派遣

pài qiǎn

派遣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派遣 trong tiếng Việt

cử đi (làm nhiệm vụ); điều động

Tra từ liên quan