Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活雷锋活雷鋒

huó Léi Fēng

活雷锋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活雷锋 trong tiếng Việt

công dân mẫu mực vị tha, giống như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1]

Tra từ liên quan