Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活塞

huó sāi

活塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活塞 trong tiếng Việt

piston; van

Tra từ liên quan