Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泰达泰達

Tài dá

泰达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泰达 trong tiếng Việt

TEDA (Khu Phát triển Kinh tế Thiên Tân)

Tra từ liên quan