Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代字

dài zì

代字 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代字 trong tiếng Việt

tên viết tắt của một đơn vị (ví dụ 皖政, tên viết tắt của 安徽省人民政府); tên mã; (cũ) đại từ

Tra từ liên quan