代字 dài zì 代字 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 代字 trong tiếng Việt tên viết tắt của một đơn vị (ví dụ 皖政, tên viết tắt của 安徽省人民政府); tên mã; (cũ) đại từ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan