Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泛酸

fàn suān

泛酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泛酸 trong tiếng Việt

axit pantothenic; vitamin B5; trào ngược (axit dạ dày)

Tra từ liên quan