Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泛白

fàn bái

泛白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泛白 trong tiếng Việt

bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng; trở nên tái nhợt

Tra từ liên quan