Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泛珠江三角

fàn zhū jiāng sān jiǎo

泛珠江三角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泛珠江三角 trong tiếng Việt

khu vực Châu thổ Sông Châu Giang (vùng kinh tế bao gồm 5 tỉnh quanh Quảng Châu và Hồng Kông)

Tra từ liên quan