泛得林 fàn dé lín 泛得林 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泛得林 trong tiếng Việt ventolin, còn gọi là salbutamol, thuốc hen suyễn (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan