Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泛得林

fàn dé lín

泛得林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泛得林 trong tiếng Việt

ventolin, còn gọi là salbutamol, thuốc hen suyễn (Đài Loan)

Tra từ liên quan