Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泛大陆泛大陸

fàn dà lù

泛大陆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泛大陆 trong tiếng Việt

Pangaea (địa chất)

Tra từ liên quan