Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法规法規

fǎ guī

法规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法规 trong tiếng Việt

  1. luật pháp
  2. đạo luật
Tra từ liên quan