Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法服

fǎ fú

法服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法服 trong tiếng Việt

xem 法衣[fa3 yi1]

Tra từ liên quan