Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法拍

fǎ pāi

法拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法拍 trong tiếng Việt

đấu giá tư pháp; bán theo đấu giá tư pháp

Tra từ liên quan