Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沿袭沿襲

yán xí

沿袭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沿袭 trong tiếng Việt

tiếp tục như trước; theo (một tục lệ cũ, v.v.)

Tra từ liên quan