沿线沿線 yán xiàn 沿线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沿线 trong tiếng Việt dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan