Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沾满沾滿

zhān mǎn

沾满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沾满 trong tiếng Việt

  1. lấm lem
  2. phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.)
  3. dính đầy
Tra từ liên quan