沾满沾滿 zhān mǎn 沾满 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沾满 trong tiếng Việt lấm lemphủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.)dính đầy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan