Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沾唇

zhān chún

沾唇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沾唇 trong tiếng Việt

làm ướt môi; nhấp (rượu, trà, v.v.); đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nào

Tra từ liên quan