沾唇
沾唇 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 沾唇 trong tiếng Việt
làm ướt môi; nhấp (rượu, trà, v.v.); đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nào
làm ướt môi; nhấp (rượu, trà, v.v.); đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nào