Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沾光

zhān guāng

沾光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沾光 trong tiếng Việt

  1. hưởng ké ánh sáng
  2. nghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó
  3. vinh quang phản chiếu
Tra từ liên quan