沾光 zhān guāng 沾光 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沾光 trong tiếng Việt hưởng ké ánh sángnghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đóvinh quang phản chiếu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan