Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
河床

hé chuáng

河床 là gì?

河床 [hé chuáng] có nghĩa là lòng sông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 河床 trong tiếng Việt

lòng sông

Cách đọc và ghi nhớ 河床

河床 được đọc là hé chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lòng sông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan