Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
河工

hé gōng

河工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 河工 trong tiếng Việt

công trình bảo trì sông ngòi (bảo dưỡng đê, nạo vét,...); công nhân bảo trì sông ngòi

Tra từ liên quan