Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沮丧沮喪

jǔ sàng

沮丧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沮丧 trong tiếng Việt

  1. chán nản
  2. suy sụp
  3. thất vọng
Tra từ liên quan