Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沛公

Pèi gōng

沛公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沛公 trong tiếng Việt

Bái công (tức 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1])

Tra từ liên quan