Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仕女

shì nǚ

仕女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仕女 trong tiếng Việt

quý cô; cung nữ; tranh truyền thống vẽ mỹ nữ

Tra từ liên quan