Kết quả tra từ “永居”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永居yǒng jū
quyền thường trú (viết tắt của 永久居留權|永久居留权[yong3 jiu3 ju1 liu2 quan2])