Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水军水軍

shuǐ jūn

水军 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水军 trong tiếng Việt

(cổ) hải quân; người được thuê để đăng bài trên Internet (viết tắt của 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1])

Tra từ liên quan