Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水花

shuǐ huā

水花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水花 trong tiếng Việt

bắn nước; nở hoa tảo; bệnh thủy đậu (phương ngữ)

Tra từ liên quan