水花 shuǐ huā 水花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水花 trong tiếng Việt bắn nước; nở hoa tảo; bệnh thủy đậu (phương ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan