水牢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水牢
phòng giam có nước, nơi tù nhân bị buộc phải ngâm một phần cơ thể
Giản thể水牢
Phồn thể水牢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng