水牢 shuǐ láo 水牢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水牢 trong tiếng Việt phòng giam có nước, nơi tù nhân bị buộc phải ngâm một phần cơ thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan