Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毡靴氈靴

zhān xuē

毡靴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毡靴 trong tiếng Việt

ủng dạ; valenki (giày truyền thống của Nga)

Tra từ liên quan