毯子 tǎn zi 毯子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毯子 trong tiếng Việt mền; LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1],床[chuang2],面[mian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan