Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛片

máo piàn

毛片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛片 trong tiếng Việt

phim khiêu dâm; lô quay thử (của phim); (cũ) màu lông thú

Tra từ liên quan