毛片 máo piàn 毛片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毛片 trong tiếng Việt phim khiêu dâm; lô quay thử (của phim); (cũ) màu lông thú 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan