仁术仁術 rén shù 仁术 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仁术 trong tiếng Việt lòng tốt; nhân từ; cai trị bằng cách nhân đạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan