比年
(văn học) mỗi năm; năm này qua năm khác; (văn học) những năm gần đây; phiên âm Đài Loan [bi4 nian2]
(văn học) mỗi năm; năm này qua năm khác; (văn học) những năm gần đây; phiên âm Đài Loan [bi4 nian2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(cũ) đặt thời hạn để bắt tội phạm; phiên âm Đài Loan [bi4 bu3]
›比拚bǐ pàn(Đài Loan) thi đấu; tranh tài
›比干Bǐ gānTỉ Can (thần tài Trung Quốc)
›比对bǐ duìso sánh; xác minh bằng cách so sánh
›比手划脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手畫腳|比手画脚
›比容bǐ róngthể tích riêng
›比手画脚bǐ shǒu huà jiǎokhoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手劃腳|比手划脚
›比安Bǐ ānBienne, Thụy Sĩ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.