Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比安

Bǐ ān

比安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比安 trong tiếng Việt

Bienne, Thụy Sĩ

Tra từ liên quan