Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比佛利山

Bǐ fó lì Shān

比佛利山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比佛利山 trong tiếng Việt

Beverly Hills

Tra từ liên quan